tứ bảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốn vật báu: Chỉ bốn vật dụng quý giá, thiết yếu của các nhà nho, nhà văn thời xưa, bao gồm: bút lông, giấy, mực tàu và nghiên mực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bàn học của cụ đồ xưa không thể thiếu tứ bảo. (Trên bàn học của các nhà nho xưa không thể thiếu bốn vật báu.)
- Tứ bảo tượng trưng cho tinh thần hiếu học và sự thanh cao của người trí thức. (Bốn vật báu tượng trưng cho tinh thần hiếu học và sự thanh cao của người trí thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "văn phòng tứ bảo": cụm từ dùng để chỉ bốn vật dụng trong thư phòng (bút, giấy, mực, nghiên) một cách trang trọng, có tính văn chương.
- Căn phòng nhỏ của ông được bài trí giản dị với bộ văn phòng tứ bảo. (Căn phòng nhỏ của ông được sắp xếp đơn giản với bộ bốn vật dụng trong thư phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Văn phòng tứ hữu: Cụm từ đồng nghĩa, cũng chỉ bốn người bạn (vật) trong thư phòng (bút, giấy, mực, nghiên).
- Tứ vật: Cách gọi chung cho bốn vật, nhưng không mang sắc thái "báu vật" đặc trưng như "tứ bảo".
Từ đồng nghĩa
- Văn phòng tứ bảo: Bốn báu vật trong thư phòng.
- Bút nghiên: (Nghĩa hẹp hơn) Chỉ chung công cụ viết lách, đôi khi dùng để chỉ việc học hành, khoa cử.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Tính cổ điển: Từ "tứ bảo" mang đậm tính chất lịch sử, văn hóa và thường chỉ được dùng khi nói về truyền thống, về các học giả thời phong kiến. Trong đời sống hiện đại, ít dùng để chỉ các dụng cụ viết thông thường.
- Tính biểu tượng: "Tứ bảo" không chỉ là công cụ mà còn là biểu tượng văn hóa, đại diện cho sự học, trí tuệ và phẩm cách thanh cao của người trí thức xưa.
- Bốn vật báu của nhà văn xưa là bút, giấy, mực, nghiên.